| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to arrange, put in order, move (change residences), clear, prepare | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to clear; to arrange; to put in order | dọn đồ đạc | to put one's furniture in order |
| verb | To lay; to set up | dọn tiệc đãi khách | to lay the table for guests |
| verb | To move | dọn nhà | to move house |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho gọn, sạch, hết vướng bằng cách cất đặt vào một chỗ hoặc đưa đi chỗ khác | dọn nhà cửa ~ dọn đồ đạc cho gọn lại ~ dọn cỏ lúa |
| V | chuyển đồ đạc đến nơi ở mới; dời chỗ ở | vợ chồng tôi đã dọn về quê ~ cơ quan đã dọn đến nơi khác |
| V | làm cho hết cái vướng, cái trở ngại để thuận lợi cho việc gì | đi trước dọn đường ~ đằng hắng để dọn giọng |
| V | soạn và bày ra để làm việc gì | em tôi đang dọn cơm ~ dọn quán bán hàng |
| A | [hạt đậu] rắn, không thể nấu cho nhừ được | hạt đậu dọn |
| Compound words containing 'dọn' (24) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| dọn dẹp | 140 | to arrange, put in order |
| dọn sạch | 47 | to clean up, strip bare |
| dọn đường | 45 | to open up a path, pave the way |
| quét dọn | 21 | to clean; to clean up; to tidy up |
| thu dọn | 15 | to clear away, tidy up |
| dọn đi | 6 | to move (to), move out |
| dọn nhà | 3 | to move to a different house |
| dọn bàn | 1 | to clear the table |
| dọn hàng | 1 | install one’s store, display one’s good |
| dọn ăn | 1 | lay the table |
| chưng dọn | 0 | to display, arrange |
| cất dọn | 0 | arrange, put in order |
| dọn cơm | 0 | to prepare dinner, lay the table, set the table |
| dọn dẹp nhà cửa | 0 | to arrange, put a household into order, clean one’s house |
| dọn giọng | 0 | làm cho hết vướng trước khi nói, hát, v.v. thường bằng cách đẩy hơi bật ra một tiếng ngắn trong cổ |
| dọn ra | 0 | to move out, bring out |
| dọn rác | 0 | garbage collection |
| dọn sang | 0 | to move to |
| dọn tới | 0 | to move in |
| dọn vào | 0 | to move in, settle in |
| dọn vô | 0 | to move in, settle in |
| dọn về | 0 | to move to |
| dọn đến | 0 | to move in |
| xếp dọn | 0 | to arrange, put in order |
Lookup completed in 190,159 µs.