| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to knock, hit, rap; (2) chrysalis, pupa | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to bang; to bump; to batter | dông cửa | to batter at the door |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đưa thẳng lên cao rồi dập mạnh một đầu xuống mặt bằng | dộng đôi đũa xuống bàn |
| V | tống thẳng và mạnh vào | anh dộng cái báng súng vào lưng nó |
| Compound words containing 'dộng' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bản dộng | 0 | natural movement |
| dộng vật học | 0 | zoology |
Lookup completed in 174,592 µs.