| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bad luck, ill luck, misfortune | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | việc không may [thường là tai nạn] lặp lại, có thể nhiều lần, giống như đã từng xảy ra | đoạn đường này có dớp, rất hay xảy ra tai nạn |
Lookup completed in 259,703 µs.