| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| data | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điều coi như đã biết trước, được dựa vào để tìm những cái chưa biết trong bài toán | dựa vào các dữ kiện đã cho để tìm ra đáp số |
| N | điều được thừa nhận hoặc đã biết, được dựa vào để lập luận, để nghiên cứu, tìm tòi | |
Lookup completed in 155,452 µs.