| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rough draft, draft bill, draft resolution | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thảo một văn kiện để đưa thông qua | chúng tôi đang dự thảo hợp đồng |
| N | bản văn kiện đã được thảo ra | sửa đổi dự thảo Luật doanh nghiệp |
Lookup completed in 154,936 µs.