| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to calculate in advance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tính toán trước những khoản thu chi về tài chính | tôi đã dự toán mọi khoản thu chi cho việc này |
| N | bản dự toán | lập dự toán ~ hạn chế các khoản chi ngoài dự toán |
Lookup completed in 178,821 µs.