| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fame and wealth | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên tuổi, địa vị và lợi ích cá nhân [nói khái quát] | bon chen danh lợi ~ "Cái vòng danh lợi cong cong, Kẻ hòng ra khỏi, người mong nhẩy vào." (Cdao) |
Lookup completed in 191,582 µs.