| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| chopping-knife | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dao có lưỡi mỏng và to bản, mũi bằng, dùng để băm, thái | |
| N | dụng cụ cắt nhiều lưỡi để gia công kim loại và các vật liệu khác bằng phương pháp phay | |
Lookup completed in 164,448 µs.