| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to formulate, express; word | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tỏ rõ nội dung tư tưởng, tình cảm bằng ngôn ngữ hoặc hình thức nào đó | tôi đã diễn đạt quan niệm của mình trong tác phẩm ~ anh đã diễn đạt tình cảm của mình cho chị biết |
Lookup completed in 176,928 µs.