| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| put into plain verse; plain verse | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thể loại văn vần dùng lời thơ lục bát hoặc song thất lục bát để trình bày một nội dung [thường là nội dung lịch sử] | ''Thiên Nam ngữ lục'' là tập diễn ca lịch sử Việt Nam |
| N | kịch hát không có hành động nhiều và trang trí lớn | |
Lookup completed in 156,271 µs.