| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lecture on | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Lecture on | Diễn giảng về văn học cổ điển | To lecture on classical literature | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giảng hoặc khuyên nhủ theo lối trình bày một cách có hệ thống từ đầu đến cuối | ông đang diễn giảng điển tích ~ thầy diễn giảng đạo lí cho chúng tôi |
Lookup completed in 233,400 µs.