bietviet

diễn tả

Vietnamese → English (VNEDICT)
to express, describe
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V dùng ngôn ngữ hoặc cử chỉ, điệu bộ, v.v. làm cho người ta có thể hình dung được rõ một hiện tượng tâm lí nào đó ánh mắt của cô diễn tả biết bao tình cảm yêu thương
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 181 occurrences · 10.81 per million #5,797 · Advanced

Lookup completed in 165,287 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary