| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to perform maneuvers, conduct war games | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Rehearse | Buổi diễn tập vở kịch | A rehearsal of a play | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | luyện tập tổng hợp, với các tình huống như thật | bộ đội đang diễn tập |
| V | diễn để tập dượt, rút kinh nghiệm | các diễn viên của đoàn đang diễn tập vở kịch lần cuối |
Lookup completed in 172,997 µs.