| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| heron | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim có chân cao, cổ và mỏ dài, lông màu xám hay hung nâu, gồm nhiều loài, thường kiếm ăn ở đầm lầy, ruộng nước | |
| Compound words containing 'diệc' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| diệc lửa | 0 | purple heron |
Lookup completed in 212,570 µs.