| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| matastasis | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [quá trình bệnh lí] truyền sang bộ phận hoặc cơ quan khác của cơ thể ở xa ổ bệnh đầu tiên | ung thư đã đến giai đoạn di căn |
Lookup completed in 157,041 µs.