| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to migrate, colonize, immigrate; immigrant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đưa dân dời đến vùng khác để sinh sống, để thực hiện những mục đích nhất định nào đó | chính quyền di dân lên mạn ngược |
Lookup completed in 172,270 µs.