| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to immigrate, migrate, change one’s address; immigration | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [hiện tượng một số loài chim, thú] hằng năm chuyển đến sống ở nơi ấm áp, để tránh rét | mùa đông, chim thường di trú đến phương nam |
Lookup completed in 175,698 µs.