| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| edible canna | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây trồng, thân cỏ, lá to, màu tím nhạt, củ trông giống củ riềng, chứa nhiều tinh bột, dùng để ăn hoặc chế bột làm miến. | |
Lookup completed in 213,609 µs.