| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất kích thích nói chung [thường nói về chất kích thích vận động viên dùng trong thi đấu thể thao để nâng cao thành tích, mặc dù có quy định cấm] | kiểm tra doping cho kết quả dương tính |
Lookup completed in 238,698 µs.