bietviet

doping

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chất kích thích nói chung [thường nói về chất kích thích vận động viên dùng trong thi đấu thể thao để nâng cao thành tích, mặc dù có quy định cấm] kiểm tra doping cho kết quả dương tính
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 30 occurrences · 1.79 per million #13,626 · Advanced

Lookup completed in 238,698 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary