| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| criminal, gangster, vagrant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kẻ ăn chơi lêu lổng, phóng túng và thường làm những điều càn quấy | |
| V | ăn chơi lêu lổng, phóng túng, có tính chất của một kẻ du đãng | lối sống du đãng |
Lookup completed in 170,299 µs.