| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| be a nomad, live a nomadic life | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | sống không cố định ở một địa phương, ở nơi này một thời gian rồi lại dời đi ở nơi khác; phân biệt với định cư | |
Lookup completed in 174,292 µs.