bietviet

du canh

Vietnamese → English (VNEDICT)
to practice nomadic farming
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V trồng trọt không cố định tại một nơi, chỉ trồng trên khoảnh đất này một vài vụ rồi bỏ đi khai phá khoảnh đất khác [một phương thức canh tác]; phân biệt với định canh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 15 occurrences · 0.9 per million #17,490 · Specialized

Lookup completed in 171,504 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary