| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to review troops | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kiểm tra đội ngũ lực lượng vũ trang một cách tượng trưng để biểu dương sức mạnh quân sự, bằng việc cho các binh chủng với hàng ngũ chỉnh tề diễu qua lễ đài trong các buổi lễ long trọng | trung đoàn đang duyệt binh |
Lookup completed in 185,406 µs.