| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Voluntarist | Chủ nghĩa duy ý chí | Voluntarism | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tư tưởng cho rằng ý chí con người quyết định tất cả, phủ nhận tính quy luật khách quan của tự nhiên và xã hội | |
| A | có tư tưởng chính trị chỉ dựa vào ý muốn chủ quan trong hoạt động, coi thường quy luật khách quan của quá trình phát triển lịch sử | |
Lookup completed in 158,935 µs.