bietviet

gàu

Vietnamese → English (VNEDICT)
bail, bucket, bailer-scurf, dandruff
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thịt có lẫn mỡ ở ngực bò phở gàu
N chất bẩn màu trắng do chất mỡ từ hạch mồ hôi ở da đầu tiết ra và khô lại đầu có nhiều gàu ~ dầu gội trị gàu
N vật dùng để tát nước hay để múc nước giếng gàu tát nước
N bộ phận của máy xúc, tàu cuốc, dùng để xúc đất đá, bùn cát, những vật liệu rời vụn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 13 occurrences · 0.78 per million #18,314 · Specialized

Lookup completed in 178,267 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary