bietviet

Vietnamese → English (VNEDICT)
to pawn, pledge
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to pawn; to pledge gá bạc | to keep a gambling-house
verb to pawn; to pledge gá nghĩa vợ chồng | to get married
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V gắn vào, dựa vào một cách tạm bợ đóng gá vào tường ~ ở gá một thời gian
V đặt đúng và giữ chặt vật để chế tạo trên máy Lão gá thanh sắt lên bàn tiện
V đưa đồ đạc cho người khác tạm giữ làm tin để vay mượn nó gá xe cho hiệu cầm đồ để lấy tiền đánh bạc
N đồ dùng để gá bộ gá của máy tiện
V chứa cờ bạc để thu tiền hồ gá bạc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 7 occurrences · 0.42 per million #21,819 · Specialized

Lookup completed in 199,011 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary