| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) upper floor, upper story; (2) to guard, watch; (3) to put, set on; (4) to forget about | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to keep; to guard | người gác cửa | a gate keeper |
| verb | to forget about; to pigeon-hole | gác một câu chuyện cũ lại | to forget about an old story |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | để, đặt ngang lên trên | Nó gác hai chân lên ghế ~ Ông gác lên xà nhà hai thanh đại đao |
| V | tạm để sang một bên, chưa dùng đến hoặc không nghĩ, không nhắc đến nữa | gác việc ấy lại ~ gác chuyện riêng để lo việc chung |
| N | tầng nhà xây dựng liền lên trên tầng khác | lên gác ~ phòng của tôi ở gác ba (tầng thứ ba) |
| N | nơi cất chứa đồ đạc lặt vặt trong nhà, thường làm bằng những thanh tre, gỗ, v.v. gác trên cao | gác bếp ~ gác xép |
| V | trông coi, giữ gìn để bảo đảm an toàn | anh lính đang gác cổng |
| Compound words containing 'gác' (35) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| canh gác | 123 | to watch out, keep guard |
| lính gác | 61 | watchman, gatekeeper |
| gốc gác | 58 | Origin |
| gác chuông | 23 | bell-tower, church tower, steeple |
| gác cổng | 17 | to keep the gate |
| trên gác | 17 | upstairs |
| lên gác | 9 | to go upstairs |
| gác xép | 6 | attic |
| gác tía | 5 | imperial palace |
| gác bếp | 4 | smoking-shelf (over a cooking fire, stove), throw away |
| vọng gác | 4 | watch tower |
| gác lửng | 3 | mezzanine |
| thang gác | 3 | stairs, staircase |
| ba gác | 2 | tricycle, trike |
| chòi gác | 2 | sentry box, watch-tower |
| sàn gác | 2 | floor, inlaid floor |
| gác bút | 1 | put away one’s pen |
| gác bỏ | 1 | to put away, give up |
| gác thượng | 1 | top floor, top storey (of a multi-storied building) |
| canh gác cẩn thận | 0 | to watch carefully, keep a careful watch on |
| gác dan | 0 | watchman, guardian |
| gác máy | 0 | to hang up the phone |
| gác mỏ | 0 | have nothing more to eat, run out of food |
| gác ngục | 0 | prison guard, to guard a prison |
| gác núi | 0 | descend (go down) mountain-low (of setting sun) |
| gác phôn | 0 | to hang up the phone |
| gác sân | 0 | flat roof (used for airing, drying on) |
| người gác cửa | 0 | a gate keeper |
| nhà gác | 0 | many-storied house |
| sân gác | 0 | flat roof, sun roof |
| thằng gác | 0 | guard |
| trèn gác | 0 | upstairs |
| tờ gác | 0 | flyleaf |
| xe ba gác | 0 | delivery tricycle |
| đứng gác | 0 | to close, cordon off |
Lookup completed in 206,830 µs.