| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to harden one’s neck | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vươn cổ ra phía trước làm cho các đường gân ở cổ căng lên và nổi rõ, thường dùng để tả thái độ hết sức bướng bỉnh | anh gân cổ lên |
Lookup completed in 203,284 µs.