| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cotton-wool, kapok | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to, vỏ màu xanh tươi, lá kép hình chân vịt, quả hình thoi chứa nhiều sợi bông, dùng để nhồi vào nệm, gối | |
| Compound words containing 'gòn' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| Sài Gòn | 1,244 | Saigon |
| bông gòn | 7 | absorbent cotton |
| gòn gọn | 0 | hơi gọn |
| nem Sài Gòn | 0 | northern term for Southern chả giò |
| Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn | 0 | Saigon Commercial Bank |
| quân cộng sản đang bao vây Sài Gòn | 0 | the communist forces were surrounding Saigon |
Lookup completed in 175,825 µs.