| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| eraser | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất keo chế từ nhựa cây, dùng trong nhiều ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, giấy, v.v. | |
| N | chất sền sệt chế bằng gôm, dùng chải tóc cho mượt hoặc để giữ nếp được lâu | đầu chải gôm bóng mượt |
Lookup completed in 192,528 µs.