| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to coo | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [chim cu, bồ câu] kêu tiếng trầm và nhẹ [thường khi con đực, con mái đến gần nhau] | chim gù |
| A | [lưng] cong thành tật hoặc có bướu | gù lưng ~ dáng đi hơi gù |
| Compound words containing 'gù' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| gù lưng | 3 | hunch-backed, hump-backed |
| gật gù | 3 | to nod repeatedly |
| bướu gù | 1 | gibbosity |
| gật gà gật gù | 0 | |
| gật gù cái đầu | 0 | to nod one’s head repeatedly |
Lookup completed in 189,520 µs.