| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| glutinous rice, sticky rice | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | gạo hạt to, màu trắng đục, có nhiều nhựa, nấu chín thì trong, dẻo và thơm, dùng để thổi xôi, nấu chè, làm bánh | |
Lookup completed in 179,461 µs.