bietviet

gấp rút

Vietnamese → English (VNEDICT)
very pressing, very urgent
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A cần được làm hết sức khẩn trương để có thể xong trong khoảng thời gian ngắn nhất công việc gấp rút ~ gấp rút chuẩn bị phòng lũ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 66 occurrences · 3.94 per million #9,649 · Advanced

Lookup completed in 153,994 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary