bietviet

gấu trúc

Vietnamese → English (VNEDICT)
panda
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N gấu cỡ nhỏ, lông thường trắng có điểm những miếng vá đen, ăn lá trúc, măng tre, thuộc loại động vật quý hiếm, hiện chỉ còn chủ yếu trong các vùng rừng tre trúc ở Trung Quốc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 62 occurrences · 3.7 per million #9,924 · Advanced

Lookup completed in 211,931 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary