| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| frame, framework | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận dùng làm khung của một số vật, thường cứng và dài, có thể giương lên cụp xuống | kính trắng gọng vàng ~ gọng ô ~ gọng kìm |
| N | càng xe | gọng xe mạ kền bóng loáng |
| Compound words containing 'gọng' (9) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| gọng kìm | 40 | prongs |
| gọng vó | 3 | the frame of a fishing net |
| gọng xe | 1 | shaft of a carriage |
| chỏng gọng | 0 | lying with all fours in the air, lying by oneself |
| chổng gọng | 0 | |
| gãy gọng | 0 | broken |
| gọng ô | 0 | umbrella frame |
| màn gọng | 0 | collapsible mosquito net |
| đánh gọng kìm | 0 | pincer movement |
Lookup completed in 220,376 µs.