| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) pillow, cushion; (2) knee | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | pillow; cushion knee | quì gối | to kneel down |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đầu gối [nói tắt] | chồn chân mỏi gối ~ quỳ gối khom lưng ~ ngồi bó gối |
| N | đồ dùng để kê đầu khi nằm | gối bông ~ thêu gối ~ tháo vỏ gối ra để giặt |
| V | kê đầu lên một vật cho cao hơn khi nằm | ông lão gối cái đầu bù xù lên chiếc gối mây cũ kĩ ~ con bé đang gối đầu lên cánh tay mẹ nó |
| V | gác một đầu lên một vật khác | xây gối vào nhau ~ rầm gối lên đầu tường |
| V | [làm việc gì] tiếp theo một việc trước đó, ngay từ khi việc này hãy còn chưa kết thúc | công việc gối lên nhau ~ trồng gối vụ |
| Compound words containing 'gối' (26) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đầu gối | 218 | knee |
| quỳ gối | 25 | to go down on one’s knees, kneel, genuflect |
| chăn gối | 9 | blanket and pillow, bed and board; to be married, have marital relations |
| bó gối | 2 | to be unable to act freely |
| áo gối | 2 | pillow case |
| bánh gối | 1 | bánh nhân thịt, miến, v.v., bọc trong vỏ bột gói giống như cái gối hình bán nguyệt có riềm, đem rán vàng, ăn với nước chấm và rau sống |
| gối dài | 1 | a long pillow |
| ngồi bó gối | 1 | sit grasping the knees |
| bánh mì gối | 0 | bánh mì hình khối chữ nhật, rất mềm |
| chung chăn gối | 0 | ái ân với nhau như vợ chồng |
| chồn chân mỏi gối | 0 | exhausted |
| gối chiếc | 0 | lone pillow, lead a lonely life, state of being |
| gối dựa | 0 | bolster, cushion |
| gối loan | 0 | wedded pair’s pillows, bridal pillows |
| gối vụ | 0 | grow an overlapping crop |
| gối xếp | 0 | folding pillow |
| gối êm | 0 | solt pillow |
| gối điệp | 0 | beautiful dream |
| gối đất nằm sương | 0 | sleep in the open |
| gối đầu | 0 | gác một đầu lên chỗ khác, vật khác |
| gối đầu giường | 0 | pillow (for a bed) |
| khom lưng uốn gối | 0 | bow down, humble oneself |
| người tình chăn gối | 0 | sexual partner |
| sụn gối | 0 | tired by walking, bent (with age) |
| đầi gối | 0 | kneecap |
| đầu gối tay ấp | 0 | conjugal life |
Lookup completed in 164,523 µs.