| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | rough; uneven | đường gồ ghề | A rough road |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều chỗ nhô cao lên một cách không đều trên bề mặt | đoạn đường đá gồ ghề ~ mặt gồ ghề những xương |
Lookup completed in 156,054 µs.