bietviet

gội

Vietnamese → English (VNEDICT)
to wash (hair)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to wash gội đầu | to shampoo one's hair
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân gỗ to thuộc họ xoan, lá kép lông chim, quả hình cầu, khi chín màu vàng hồng, gỗ nhẹ và mềm
V làm cho sạch đầu tóc bằng nước, thường cùng với các chất làm sạch chị đang gội đầu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 51 occurrences · 3.05 per million #10,882 · Advanced

Lookup completed in 206,208 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary