| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ominous, inauspicious | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tính chất không hay, không may, báo trước điều chẳng lành, theo quan niệm dân gian | điềm gở ~ gở mồm gở miệng ~ hay nói gở |
| Compound words containing 'gở' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| quái gở | 10 | strange, bad, fatalistic |
| gáy gở | 0 | the crowing of a chicken (esp. a cock) at an unusual time |
| nói gở | 0 | speak ominously |
Lookup completed in 206,569 µs.