| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ginger | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | (bot) ginger | củ gừng |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân ngầm hình củ, có nhiều nhánh, vị cay, thường dùng làm thuốc hay làm gia vị | |
| Compound words containing 'gừng' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| gừng gió | 0 | gừng mọc hoang, lá có lông ở mặt dưới, củ dùng làm thuốc |
| nhát gừng | 0 | [cách nói] từng lời ngắn và rời rạc, tỏ ý lúng túng hoặc không muốn nói chuyện |
| nói nhát gừng | 0 | talk haltingly |
| trả lời nhát gừng | 0 | to give one-word answers |
Lookup completed in 173,034 µs.