| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| short, small distance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng cách rất ngắn, không đáng kể, tựa như chỉ bằng một gang tay [nói khái quát] | cách nhau gang tấc ~ thoát chết trong gang tấc |
Lookup completed in 173,343 µs.