bietviet

gang tấc

Vietnamese → English (VNEDICT)
short, small distance
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng cách rất ngắn, không đáng kể, tựa như chỉ bằng một gang tay [nói khái quát] cách nhau gang tấc ~ thoát chết trong gang tấc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 20 occurrences · 1.19 per million #15,908 · Specialized

Lookup completed in 173,343 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary