| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tense, hard, terrible, desperate | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adjective | keen; severe; tense | tình thế gay_go | tense situation |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất gay, do có khó khăn lớn khó khắc phục, trong khi tình hình lại đang đòi hỏi được giải quyết [nói khái quát] | thử thách gay go ~ tình hình rất gay go |
Lookup completed in 185,369 µs.