bietviet

ghè

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chum nhỏ ghè rượu
V đập vào mép hoặc cạnh vật rắn cho vỡ hoặc mẻ dần ghè mảnh sành ~ ghè hòn đá cho tròn
V đập, đánh bà ấy ghè nó một trận nên thân
V cạy ra ghè miệng đổ thuốc vào
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 8 occurrences · 0.48 per million #21,061 · Specialized

Lookup completed in 173,871 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary