| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sentinel-crab; at someone’s expense | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | động vật gần giống như cua biển, vỏ trắng có hoa, càng dài | |
| V | bám vào, nhờ vào để được việc hoặc để có lợi | đi ghẹ xe ~ ăn ghẹ nhà hàng xóm |
| Compound words containing 'ghẹ' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ghẹ ổ | 0 | cluck (before laying an egg) |
| gà mái ghẹ | 0 | pullet |
| ăn ghẹ | 0 | to eat someone else’s ration |
Lookup completed in 177,156 µs.