| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| boat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thuyền gỗ có mui | |
| Compound words containing 'ghe' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ghe bầu | 2 | wooden barge |
| ghe chài | 1 | fishing junk |
| ghe bản lồng | 0 | thuyền có mui vuông dùng để đi trên sông |
| ghe cộ | 0 | thuyền bè |
| ghe cửa | 0 | thuyền gỗ, mũi và lái nhọn, dùng để đi ở những vùng ven biển, cửa sông |
| ghe lườn | 0 | thuyền độc mộc, dùng để chuyên chở trong kênh, lạch |
| ghe phen | 0 | time and again |
Lookup completed in 245,312 µs.