| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to enroll, register | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ghi tên vào danh sách tham dự | ghi danh theo học đại học văn hệ tại chức |
| V | ghi nhận tên tuổi và công lao, thành tích | được ghi danh trong bảng vàng |
Lookup completed in 157,820 µs.