| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| village patriarch | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người cao tuổi được dân làng cử ra để điều khiển công việc chung trong buôn làng ở vùng các dân tộc thiểu số Tây Nguyên | |
Lookup completed in 176,404 µs.