| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| scaffold, scaffolding | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giàn làm chỗ cho công nhân xây dựng đứng làm việc trên cao hoặc để chống đỡ bên dưới cốp pha | dựng giàn giáo ~ chuyển vôi vữa lên giàn giáo |
Lookup completed in 196,219 µs.