| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| competitive price | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giá bán nhằm bảo vệ, chiếm lĩnh, mở rộng thị trường [thường là giá hạ, giá ưu đãi] | bán chào hàng với giá cạnh tranh |
Lookup completed in 180,141 µs.