| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cost of living | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giá cả hàng hoá, dịch vụ, v.v. thiết yếu cho đời sống con người như ăn, mặc, ở, v.v., nói chung | giá sinh hoạt càng ngày càng đắt đỏ |
Lookup completed in 160,587 µs.